Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
真空電球
[Chân Không Điện Cầu]
しんくうでんきゅう
🔊
Danh từ chung
bóng đèn chân không
Hán tự
真
Chân
thật; thực tế
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
電
Điện
điện
球
Cầu
quả bóng