Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
真空管アンプ
[Chân Không Quản]
しんくうかんアンプ
🔊
Danh từ chung
ampli đèn
Hán tự
真
Chân
thật; thực tế
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
管
Quản
ống; quản lý