Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
真理値
[Chân Lý Trị]
しんりち
🔊
Danh từ chung
giá trị chân lý
Hán tự
真
Chân
thật; thực tế
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
値
Trị
giá; chi phí; giá trị