真澄鏡 [Chân Trừng Kính]
真十鏡 [Chân Thập Kính]
十寸鏡 [Thập Thốn Kính]
まそかがみ
– 真澄鏡・真十鏡
ますかがみ
– 真澄鏡・十寸鏡
まそみかがみ
– 真澄鏡
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Từ cổ
gương trong suốt
🔗 真澄の鏡