Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
真正コロイド
[Chân Chính]
しんせいコロイド
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
keo thật
Hán tự
真
Chân
thật; thực tế
正
Chính
chính xác; công bằng