Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
真分数
[Chân Phân Số]
しんぶんすう
🔊
Danh từ chung
phân số thực
Hán tự
真
Chân
thật; thực tế
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
数
Số
số; sức mạnh