真ん丸 [Chân Hoàn]
真ん円 [Chân Viên]
まん丸 [Hoàn]
まんまる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Tính từ đuôi naDanh từ chung
📝 cũng まん円
hình tròn hoàn hảo
JP: 厳密に言えば、地球はまん丸ではない。
VI: Nói một cách chính xác, Trái Đất không hoàn toàn tròn.
Tính từ đuôi naDanh từ chung
📝 đặc biệt là phụ nữ và trẻ em
dễ thương
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
卵は、真ん丸ではなく楕円です。
Trứng không hình tròn mà là hình bầu dục.