Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
県連
[Huyền Liên]
けんれん
🔊
Danh từ chung
chi nhánh đảng cấp tỉnh
Hán tự
県
Huyền
tỉnh
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái