県警察本部 [Huyền Cảnh Sát Bản Bộ]
けんけいさつほんぶ
Danh từ chung
trụ sở cảnh sát tỉnh
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
県警察本部長は警察官の綱紀を正そうとした。
Giám đốc cảnh sát tỉnh đã cố gắng chỉnh đốn kỷ cương trong cảnh sát.