Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
看護学院
[Khán Hộ Học Viện]
かんごがくいん
🔊
Danh từ chung
học viện điều dưỡng
Hán tự
看
Khán
trông nom; xem
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
学
Học
học; khoa học
院
Viện
viện; đền