Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
看護休暇
[Khán Hộ Hưu Hạ]
かんごきゅうか
🔊
Danh từ chung
nghỉ chăm sóc
Hán tự
看
Khán
trông nom; xem
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
休
Hưu
nghỉ ngơi
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí