看経 [Khán Kinh]

かんきん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

đọc kinh thầm

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

tụng kinh

🔗 読経