Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
看板倒れ
[Khán Bản Đảo]
かんばんだおれ
🔊
Danh từ chung
phô trương
Hán tự
看
Khán
trông nom; xem
板
Bản
ván; bảng; tấm; sân khấu
倒
Đảo
lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng