看板を下ろす [Khán Bản Hạ]
かんばんをおろす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
⚠️Thành ngữ
đóng cửa kinh doanh
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
⚠️Thành ngữ
đóng cửa kinh doanh