眉根を寄せる [Mi Căn Kí]
まゆねをよせる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
to frown; to squint|nhăn mặt
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
to frown; to squint|nhăn mặt