Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
省益
[Tỉnh Ích]
しょうえき
🔊
Danh từ chung
lợi ích của bộ; lợi ích cục bộ
Hán tự
省
Tỉnh
bộ; tiết kiệm
益
Ích
lợi ích; thu lợi; lợi nhuận; ưu thế