Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
省エネタップ
[Tỉnh]
しょうエネタップ
🔊
Danh từ chung
ổ cắm tiết kiệm năng lượng
Hán tự
省
Tỉnh
bộ; tiết kiệm