相通じる [Tương Thông]

あいつうじる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

có điểm chung; tương tự

🔗 相通ずる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

hiểu nhau

🔗 相通ずる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từTự động từ

có kết nối chung; giao tiếp với nhau

🔗 相通ずる