相談事 [Tương Đàm Sự]
そうだんごと
Danh từ chung
vấn đề cần tư vấn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その事に関しては同僚と相談しなければなりません。
Tôi cần phải thảo luận về chuyện đó với đồng nghiệp.