相語らふ [Tương Ngữ]
あいかたらう
Động từ Yodan - đuôi “hu/fu” (cổ)Tha động từ
⚠️Từ cổ
nói chuyện cùng nhau
Động từ Yodan - đuôi “hu/fu” (cổ)Tha động từ
⚠️Từ cổ
thân thiết; tạo mối quan hệ thân mật
Động từ Yodan - đuôi “hu/fu” (cổ)Tha động từ
⚠️Từ cổ
thuyết phục ai đó