Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
相老い
[Tương Lão]
あいおい
🔊
Danh từ chung
già đi cùng nhau
🔗 相生い
Hán tự
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
老
Lão
người già; tuổi già; già đi