相知る [Tương Tri]

あいしる

Động từ Godan - đuôi “ru”

biết nhau

JP: 英雄えいゆうしょうる。

VI: Anh hùng nhận ra nhau.

Động từ Godan - đuôi “ru”

trao đổi lời thề; yêu nhau