Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
相生の松
[Tương Sinh Tùng]
あいおいのまつ
🔊
Danh từ chung
cây thông đôi
Hán tự
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
生
Sinh
sinh; cuộc sống
松
Tùng
cây thông