相欠き [Tương Khiếm]
合欠き [Hợp Khiếm]
あいがき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ghép đôi; nối ghép
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ghép đôi; nối ghép