Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
相持ち
[Tương Trì]
あいもち
🔊
Danh từ chung
sở hữu chung; chia sẻ
Hán tự
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
持
Trì
cầm; giữ