Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
相悔み
[Tương Hối]
相悔やみ
[Tương Hối]
あいくやみ
🔊
Danh từ chung
tang lễ chung
Hán tự
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
悔
Hối
hối hận; tiếc nuối