相待 [Tương Đãi]
そうだい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
tồn tại đối lập hoặc phụ thuộc lẫn nhau
🔗 絶待
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
tồn tại đối lập hoặc phụ thuộc lẫn nhau
🔗 絶待