相引き [Tương Dẫn]
相引 [Tương Dẫn]
合い引き [Hợp Dẫn]
合引き [Hợp Dẫn]
あいびき
Danh từ chung
ghế dùng trong kabuki
Danh từ chung
kéo quân về cùng lúc
Danh từ chung
đáp trả bằng tên