Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
相対敬語
[Tương Đối Kính Ngữ]
そうたいけいご
🔊
Danh từ chung
kính ngữ tương đối
Hán tự
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
敬
Kính
kính sợ; tôn trọng; tôn vinh; kính trọng
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ