相対ずく [Tương Đối]
相対尽く [Tương Đối Tận]
相対づく [Tương Đối]
相対尽 [Tương Đối Tận]
あいたいずく
– 相対ずく・相対尽く・相対尽
あいたいづく
– 相対尽く・相対づく・相対尽
Danh từ chung
thỏa thuận chung