Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
相宿
[Tương Túc]
あいやど
🔊
Danh từ chung
ở cùng nhà trọ hoặc khách sạn
Hán tự
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
宿
Túc
nhà trọ; cư trú