相変態 [Tương 変 Thái]
そうへんたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
chuyển pha; chuyển đổi pha
🔗 相転移
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
chuyển pha; chuyển đổi pha
🔗 相転移