Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
相同組換え
[Tương Đồng Tổ Hoán]
そうどうくみかえ
🔊
Danh từ chung
tái tổ hợp tương đồng
Hán tự
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới