Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
相同器官
[Tương Đồng Khí Quan]
そうどうきかん
🔊
Danh từ chung
cơ quan tương đồng
Hán tự
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
器
Khí
dụng cụ; khả năng
官
Quan
quan chức; chính phủ