相即 [Tương Tức]
そうそく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Phật giáo
hòa nhập và tan chảy thành một
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
liên quan mật thiết; không thể tách rời