相分かる [Tương Phân]

相わかる [Tương]

相判る [Tương Phán]

相解る [Tương Giải]

相分る [Tương Phân]

あいわかる

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

được hiểu; được nắm bắt

🔗 分かる・わかる

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

trở nên rõ ràng; được biết; được phát hiện; được nhận ra

🔗 分かる・わかる