Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
相会う
[Tương Hội]
あいあう
🔊
Động từ Godan - đuôi “u”
Tự động từ
gặp nhau
Hán tự
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia