Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
相互関税
[Tương Hỗ Quan Thuế]
そうごかんぜい
🔊
Danh từ chung
thuế quan đối ứng
Hán tự
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
互
Hỗ
lẫn nhau; cùng nhau
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
税
Thuế
thuế