Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
相互運用性
[Tương Hỗ Vận Dụng Tính]
そうごうんようせい
🔊
Danh từ chung
khả năng tương tác
Hán tự
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
互
Hỗ
lẫn nhau; cùng nhau
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
用
Dụng
sử dụng; công việc
性
Tính
giới tính; bản chất
Từ liên quan đến 相互運用性
インターオペラビリティ
khả năng tương tác
インターオペラビリティー
khả năng tương tác