相互接続 [Tương Hỗ Tiếp Tục]
そうごせつぞく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kết nối chéo; kết nối; kết nối mạng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kết nối chéo; kết nối; kết nối mạng