相互乗り入れ [Tương Hỗ Thừa Nhập]
そうごのりいれ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
sử dụng chung cơ sở vật chất
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
sử dụng chung cơ sở vật chất