Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
相互主観性
[Tương Hỗ Chủ 観 Tính]
そうごしゅかんせい
🔊
Danh từ chung
tính liên chủ thể
Hán tự
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
互
Hỗ
lẫn nhau; cùng nhau
主
Chủ
chủ; chính
観
quan điểm; diện mạo
性
Tính
giới tính; bản chất