相まる [Tương]
相俟る [Tương Sĩ]
あいまる
Động từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Khẩu ngữ
chồng chất
🔗 相まって
Động từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Khẩu ngữ
chồng chất
🔗 相まって