相まみえる [Tương]
相見える [Tương Kiến]
あいまみえる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
gặp gỡ; gặp mặt
🔗 見える・まみえる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
gặp gỡ; gặp mặt
🔗 見える・まみえる