相まって [Tương]

相俟って [Tương Sĩ]

あいまって
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 22000

Trạng từ

kết hợp với; cùng với

JP: 性能せいのうのよさとデザインの優美ゆうびさがりょうあいまってほん機種きしゅ声価せいかたかめてきた。

VI: Sự tuyệt vời về hiệu năng và thiết kế đã nâng cao giá trị của mẫu máy này.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

実用じつようせい芸術げいじゅつせいあいまってみよいいえができる。
Sự kết hợp giữa tính thực dụng và tính nghệ thuật tạo nên một ngôi nhà đáng sống.