Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
直銭形
[Trực Tiền Hình]
ちょくせんけい
🔊
Danh từ chung
hình chữ nhật
Hán tự
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
銭
Tiền
đồng xu; 0.01 yên; tiền
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách