直配 [Trực Phối]
ちょくはい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giao hàng trực tiếp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giao hàng trực tiếp