直読 [Trực Độc]

ちょくどく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

đọc (tiếng Trung) không sắp xếp lại cú pháp sang tiếng Nhật