Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
直覚的
[Trực Giác Đích]
ちょっかくてき
🔊
Tính từ đuôi na
trực giác
Hán tự
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Từ liên quan đến 直覚的
直感的
ちょっかんてき
trực giác
直観的
ちょっかんてき
trực giác