直裁 [Trực Tài]
ちょくさい
じきさい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
⚠️Từ trang trọng / văn học
quyết định ngay lập tức
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
⚠️Từ trang trọng / văn học
tự quyết định; phán quyết trực tiếp